proofreading
proofreading (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
proofreading (Noun)
Nghĩa 01
Hành động đọc kỹ một văn bản hoặc chi tiết để tìm và sửa lỗi trước khi hoàn tất hoặc công bố.
the action of reading through a document or detail for errors before finalizing it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Proofreading" là quá trình xem xét và sửa chữa các lỗi ngữ pháp, chính tả và cấu trúc trong tài liệu viết trước khi được công bố hoặc nộp cho người khác. Mặc dù thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh nhiều hơn vào việc kiểm tra nội dung cho tính nhất quán và phong cách hơn là chỉ lỗi kỹ thuật. Tuy nhiên, các sự khác biệt trong cách phát âm hay viết là không đáng kể giữa hai phiên bản này.