Bản dịch của từ Property owner trong tiếng Việt

Property owner

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Property owner(Phrase)

prˈɒpəti ˈaʊnɐ
ˈprɑpɝti ˈaʊnɝ
01

Một người hoặc tổ chức có quyền hợp pháp đối với một tài sản

An individual or organization has legal ownership rights over an asset.

个人或机构对某项资产拥有合法的所有权。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu bất động sản

An individual or organization that owns real estate.

拥有房产的个人或机构

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Người có quyền sử dụng và quản lý một tài sản

A person who has the right to use and manage a property.

拥有使用权和管理权的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa