Bản dịch của từ Propranolol trong tiếng Việt

Propranolol

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Propranolol(Noun)

pɹəpɹˈænəlˌɔ
pɹəpɹˈænəlˌɔ
01

Một chất tổng hợp thuộc nhóm thuốc chẹn beta, được dùng chủ yếu để điều trị rối loạn nhịp tim (cũng dùng cho một số bệnh khác như tăng huyết áp, đau thắt ngực, lo âu hoặc run).

A synthetic compound which acts as a beta blocker and is used mainly in the treatment of cardiac arrhythmia.

合成的β-阻滞剂,主要用于治疗心律失常。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh