Bản dịch của từ Proprioceptive trong tiếng Việt

Proprioceptive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proprioceptive(Adjective)

pɹoʊpɹiəsˈɛptɪv
pɹoʊpɹiəsˈɛptɪv
01

Liên quan đến các kích thích sinh ra và được cảm nhận từ bên trong cơ thể, đặc biệt là những kích thích giúp nhận biết vị trí và chuyển động của các bộ phận cơ thể (ví dụ: cảm giác về vị trí tay, chân mà không cần nhìn).

Relating to stimuli that are produced and perceived within an organism especially those connected with the position and movement of the body.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ