Bản dịch của từ Prose card trong tiếng Việt

Prose card

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prose card(Noun)

prˈəʊz kˈɑːd
ˈproʊz ˈkɑrd
01

Đây là các thẻ bài được thiết kế đặc biệt cho việc viết văn bản hoặc truyền đạt thông tin.

A deck of cards specially designed for creative writing or communication.

这是一种专为散文写作或交流而设计的卡片。

Ví dụ
02

Một loại thẻ dùng trong văn học hoặc như một biện pháp tu từ trong văn học

A type of card used in literary contexts or as a rhetorical device in literature.

一种在文学环境中使用的卡片类型,或作为文学手法的元素

Ví dụ
03

Một tấm thẻ chứa văn bản như truyện hoặc bài luận

A card containing passages written like short stories or essays.

这是一张卡片,上面写着像小说或论文一样的短文。

Ví dụ