Bản dịch của từ Prosecutorial trong tiếng Việt

Prosecutorial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prosecutorial(Adjective)

pɹɑsɪkjutˈɔɹil
pɹɑsɪkjutˈɔɹil
01

Liên quan đến việc khởi tố, tiến hành hoặc đại diện cho bên truy tố trong quá trình tố tụng hình sự (tức là các hoạt động do công tố viên thực hiện để truy cứu trách nhiệm hình sự).

Relating to the institution and conducting of legal proceedings against someone in respect of a criminal charge.

与刑事指控相关的法律程序

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh