Anh - Việt

Bản dịch của từ Prostration trong tiếng Việt

prostration

Noun

prostration (Noun)

/pɹɑstɹˈeɪʃn/
/pɹɑstɹˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Hành động cúi gập người, quỳ hoặc nằm xuống thể hiện sự khiêm nhường, phục tùng hoặc tôn kính trước ai đó hoặc trước một thế lực.

the act of assuming a posture of humility or submission typically by kneeling or lying down.

Ví dụ
Trong buổi lễ, sự chào đầu tượng trưng cho sự tôn trọng và vinh dự.During the ceremony, the prostration symbolized respect and honor.
Vũ điệu truyền thống bao gồm một cúi đầu duyên dáng vào cuối.The traditional dance included a graceful prostration at the end.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh