prostration
Noun
prostration (Noun)
/pɹɑstɹˈeɪʃn/
/pɹɑstɹˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Trong buổi lễ, sự chào đầu tượng trưng cho sự tôn trọng và vinh dự.During the ceremony, the prostration symbolized respect and honor.
Vũ điệu truyền thống bao gồm một cúi đầu duyên dáng vào cuối.The traditional dance included a graceful prostration at the end.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prostration" chỉ trạng thái hoàn toàn kiệt sức, thường đi kèm với sự mất khả năng hoạt động hoặc kiểm soát cơ thể. Trong y học, nó thường được dùng để mô tả tình trạng bệnh nhân cảm thấy mệt mỏi cực độ, có thể do bệnh tật hoặc stress. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong hình thức viết hoặc phát âm, tuy nhiên, từ này có thể được sử dụng khác biệt trong ngữ cảnh văn hóa, nơi mà "prostration" có thể liên hệ đến các nghi lễ tôn giáo trong một số nền văn hóa.