Bản dịch của từ Protect against firing trong tiếng Việt

Protect against firing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Protect against firing(Phrase)

prətˈɛkt ˈeɪɡɪnst fˈaɪərɪŋ
ˈproʊˈtɛkt ˈeɪˈɡeɪnst ˈfaɪɝɪŋ
01

Biện pháp ngăn chặn điều gì đó bị tổn hại hoặc bị phá hủy

To take measures to prevent something from being harmed or destroyed

Ví dụ
02

Để bảo vệ tránh bị sa thải hoặc chấm dứt hợp đồng lao động

To safeguard from being dismissed or terminated from a job

Ví dụ
03

Để tự bảo vệ khỏi việc bị đối xử không công bằng hoặc bị buộc tội

To defend oneself from being unfairly treated or accused

Ví dụ