Bản dịch của từ Protogynous trong tiếng Việt

Protogynous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Protogynous(Adjective)

pɹoʊtˈoʊɡniəs
pɹoʊtˈoʊɡniəs
01

(thuộc) sinh vật lưỡng tính: trạng thái khi cơ quan sinh sản cái trưởng thành trước cơ quan sinh sản đực, nghĩa là phần “cái” sẵn sàng thụ tinh trước phần “đực”. Thường dùng cho hoa hoặc động vật lưỡng tính.

Of a hermaphrodite flower or animal having the female reproductive organs come to maturity before the male.

雌性器官先成熟的雌雄同体生物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh