Bản dịch của từ Provencal trong tiếng Việt

Provencal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Provencal(Adjective)

prˈɒvənkəl
ˈprɑvənkəɫ
01

Nói về phong cách ẩm thực đặc trưng của Provence

Talking about the distinctive culinary style of Provence.

指的是普罗旺斯地区特色的烹饪风格

Ví dụ
02

Liên quan đến vùng Provence, đặc biệt là phương ngữ hoặc văn hóa của nó.

Regarding Provence, its dialect or culture.

关于普罗旺斯,指的是那里的方言或文化特色。

Ví dụ
03

Một dạng tiếng Occitan được nói ở khu vực Provence.

A variant of the Occitan language is spoken in the Provence region.

普罗旺斯地区讲的奥克语的一种变体。

Ví dụ