Anh - Việt
Occitan
Noun
Occitan (Noun)
/ˈɒksɪtən/
/ˈɑksɪtən/
AI
Ví dụ
Cộng đồng Occitan ở miền nam nước Pháp tổ chức lễ hội văn hóa hàng năm.The Occitan community in southern France celebrates its culture yearly.
Không phải ai trong khu vực cũng nói tiếng Occitan.Not every person in the region is an Occitan speaker.
Ví dụ
Tiếng Occitan được nói ở miền nam nước Pháp và một số vùng của Ý.Occitan is spoken in southern France and some parts of Italy.
Ngày nay, tiếng Occitan không được sử dụng rộng rãi trong các buổi họp xã hội ở thành phố.Occitan is not widely used in urban social gatherings today.
Nghĩa 03
Văn hóa và di sản lịch sử gắn liền với các vùng nói tiếng Occitan.
The culture and historical heritage associated with the Occitanspeaking regions
Ví dụ
Văn hóa Occitan được tổ chức trong các lễ hội ở miền nam nước Pháp hàng năm.Occitan culture is celebrated in festivals across southern France each year.
Bảo tàng không tập trung vào di sản Occitan trong các triển lãm của nó.The museum does not focus on Occitan heritage in its exhibits.