Bản dịch của từ Occitan trong tiếng Việt
Occitan
Noun [U/C]

Occitan(Noun)
ˈɒksɪtən
ˈɑksɪtən
Ví dụ
02
Văn hóa và di sản lịch sử gắn liền với các vùng nói tiếng Occitan.
The culture and historical heritage associated with the Occitanspeaking regions
Ví dụ
