Bản dịch của từ Provisionally accepted trong tiếng Việt

Provisionally accepted

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Provisionally accepted(Phrase)

prəvˈɪʒənəli ˈæksɛptɪd
prəˈvɪʒənəɫi ˈækˈsɛptɪd
01

Đồng ý với ý thức rằng có thể còn những điều kiện khác sẽ được áp dụng

Acceptable if other conditions may also apply.

已接受,理解可能还会有其他附加条件。

Ví dụ
02

Tạm thời chấp nhận hoặc phê duyệt để chờ xem xét hoặc xác nhận thêm

Temporarily accepted or approved pending further review or confirmation.

暂时已获接受或批准,待进一步审查或确认。

Ví dụ
03

Việc chấp nhận tạm thời trước khi đi đến quyết định cuối cùng

A temporary acceptance before making the final decision.

这是在做出最终决定前的一次暂时性接受。

Ví dụ