provisioner
VerbNoun
provisioner (Verb)
/pɹəvˈɪʒənɚ/
/pɹəvˈɪʒənɚ/
AI
Ví dụ
Nhà cung cấp thực phẩm đã giao bữa ăn cho các gia đình cần giúp đỡ tuần trước.The charity provisioner delivered meals to families in need last week.
Tổ chức không cung cấp đồ dùng cho sự kiện cộng đồng.The organization did not provisioner supplies for the community event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
provisioner (Noun)
/pɹəvˈɪʒənɚ/
/pɹəvˈɪʒənɚ/
AI
Ví dụ
Nhà cung cấp đã cung cấp thực phẩm cho nơi trú ẩn địa phương vào tháng Mười Hai năm ngoái.The provisioner supplied food to the local shelter last December.
Nhà cung cấp đã không giao hàng trong cơn bão gần đây.The provisioner did not deliver supplies during the recent storm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "provisioner" được định nghĩa là một người hoặc tổ chức cung cấp hàng hóa và dịch vụ cần thiết, đặc biệt trong bối cảnh logistic, thực phẩm hoặc cung ứng. Trong tiếng Anh, từ này không phân biệt rõ giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau. Ở Anh, cách phát âm thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn, trong khi ở Mỹ, trọng âm có thể nhẹ hơn. Sự khác biệt sử dụng ít đáng kể, chủ yếu liên quan đến ngữ cảnh mà thuật ngữ này được sử dụng.