Bản dịch của từ Prussian trong tiếng Việt

Prussian

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prussian (Adjective)

prˈʌʃən
ˈprəʃən
01

Liên quan đến Phổ, con người hoặc văn hóa của nó

Relating to Prussia its people or its culture

Ví dụ
02

Liên quan đến bang cũ của Đức, Phổ.

Pertaining to the former German state of Prussia

Ví dụ
03

Có những đặc điểm hoặc phẩm chất tiêu biểu của vùng Phổ.

Having the characteristics or qualities typical of Prussia

Ví dụ