Bản dịch của từ Prussian trong tiếng Việt
Prussian
Adjective

Prussian (Adjective)
prˈʌʃən
ˈprəʃən
Ví dụ
02
Liên quan đến bang cũ của Đức, Phổ.
Pertaining to the former German state of Prussia
Ví dụ
03
Có những đặc điểm hoặc phẩm chất tiêu biểu của vùng Phổ.
Having the characteristics or qualities typical of Prussia
Ví dụ
