psaltery
Noun
psaltery (Noun)
/sˈɑltəɹi/
/sˈɑltəɹi/
AI
Ví dụ
Psaltery đã được chơi tại buổi gặp mặt xã hội ở New York.The psaltery was played at the social gathering in New York.
Nhiều người không biết cách chơi psaltery.Many people do not know how to play the psaltery.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Psaltery là một nhạc cụ dây cổ có nguồn gốc từ cổ đại, thường được làm từ gỗ và có hình dạng như một chiếc thùng. Nhạc cụ này được chơi bằng cách gảy các dây, từng dây thường được đặt ở những cao độ khác nhau, tạo ra âm thanh êm dịu. Trong tiếng Anh, từ "psaltery" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút. Psaltery thường được sử dụng trong âm nhạc tôn giáo và nhân văn.