Bản dịch của từ Psaltery trong tiếng Việt
Psaltery

Psaltery(Noun)
Một loại nhạc cụ cổ xưa và trung cổ giống như đàn dulcimer, có nhiều dây căng trên thùng cộng hưởng và được chơi bằng cách gảy (bằng ngón tay hoặc bằng miếng gảy).
An ancient and medieval musical instrument like a dulcimer but played by plucking the strings with the fingers or a plectrum.
一种古老的拨弦乐器,类似于古筝,使用手指或拨片弹奏。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Psaltery là một nhạc cụ dây cổ có nguồn gốc từ cổ đại, thường được làm từ gỗ và có hình dạng như một chiếc thùng. Nhạc cụ này được chơi bằng cách gảy các dây, từng dây thường được đặt ở những cao độ khác nhau, tạo ra âm thanh êm dịu. Trong tiếng Anh, từ "psaltery" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút. Psaltery thường được sử dụng trong âm nhạc tôn giáo và nhân văn.
Từ "psaltery" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "psalterium", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "ψαλτήριον" (psaltērion), nghĩa là một loại nhạc cụ dây. Trong lịch sử, psaltery được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo và âm nhạc cổ, đặc biệt trong thời kỳ Trung cổ. Kết nối với nghĩa hiện tại, từ này phản ánh sự liên kết giữa âm nhạc và tôn giáo, thể hiện vai trò của nó trong việc truyền tải cảm xúc và tâm linh qua bản nhạc.
Từ "psaltery" xuất hiện khá hiếm trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu do tính chuyên ngành và cổ xưa của nó. Trong bối cảnh âm nhạc, từ này thường dùng để chỉ một loại nhạc cụ dây có hình dạng giống như một chiếc đàn với nguồn gốc từ thời cổ đại, thường gặp trong các tài liệu về lịch sử âm nhạc và văn hóa châu Âu. Do vậy, việc sử dụng từ này thường giới hạn trong các chủ đề liên quan đến âm nhạc hoặc nghiên cứu văn hóa.
Psaltery là một nhạc cụ dây cổ có nguồn gốc từ cổ đại, thường được làm từ gỗ và có hình dạng như một chiếc thùng. Nhạc cụ này được chơi bằng cách gảy các dây, từng dây thường được đặt ở những cao độ khác nhau, tạo ra âm thanh êm dịu. Trong tiếng Anh, từ "psaltery" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút. Psaltery thường được sử dụng trong âm nhạc tôn giáo và nhân văn.
Từ "psaltery" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "psalterium", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "ψαλτήριον" (psaltērion), nghĩa là một loại nhạc cụ dây. Trong lịch sử, psaltery được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo và âm nhạc cổ, đặc biệt trong thời kỳ Trung cổ. Kết nối với nghĩa hiện tại, từ này phản ánh sự liên kết giữa âm nhạc và tôn giáo, thể hiện vai trò của nó trong việc truyền tải cảm xúc và tâm linh qua bản nhạc.
Từ "psaltery" xuất hiện khá hiếm trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu do tính chuyên ngành và cổ xưa của nó. Trong bối cảnh âm nhạc, từ này thường dùng để chỉ một loại nhạc cụ dây có hình dạng giống như một chiếc đàn với nguồn gốc từ thời cổ đại, thường gặp trong các tài liệu về lịch sử âm nhạc và văn hóa châu Âu. Do vậy, việc sử dụng từ này thường giới hạn trong các chủ đề liên quan đến âm nhạc hoặc nghiên cứu văn hóa.
