dulcimer
dulcimer (Noun)
Nghĩa 01
Một nhạc cụ có hộp cộng hưởng (thường hình thang) với các dây có độ dài khác nhau căng qua mặt hộp; người chơi gảy hoặc (thường gặp hơn) dùng búa nhỏ cầm tay gõ vào dây. Ở Mỹ, kiểu chơi bằng búa thường gọi là “hammered dulcimer” để phân biệt với các loại dulcimer gảy như Appalachian dulcimer.
A musical instrument with a sounding board or box typically trapezoid in shape over which strings of graduated length are stretched played by plucking or especially by being struck with handheld hammers The term hammered dulcimer is sometimes used especially in the US to distinguish these from plucked instruments such as the Appalachian dulcimer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Dulcimer là một loại nhạc cụ gõ, có nguồn gốc từ châu Âu, thường được làm bằng gỗ hình chữ nhật với các dây kim loại căng trên bề mặt. Dulcimer có hai phiên bản chính: Appalachian dulcimer, phổ biến ở Mỹ, và hammered dulcimer, được biết đến rộng rãi ở nhiều nền văn hóa khác nhau. Dulcimer thường được sử dụng trong nhạc dân gian và nhạc truyền thống, mang lại âm thanh ngọt ngào, trong trẻo và dễ nghe.