Bản dịch của từ Dulcimer trong tiếng Việt
Dulcimer

Dulcimer(Noun)
Một nhạc cụ có hộp cộng hưởng (thường hình thang) với các dây có độ dài khác nhau căng qua mặt hộp; người chơi gảy hoặc (thường gặp hơn) dùng búa nhỏ cầm tay gõ vào dây. Ở Mỹ, kiểu chơi bằng búa thường gọi là “hammered dulcimer” để phân biệt với các loại dulcimer gảy như Appalachian dulcimer.
A musical instrument with a sounding board or box typically trapezoid in shape over which strings of graduated length are stretched played by plucking or especially by being struck with handheld hammers The term hammered dulcimer is sometimes used especially in the US to distinguish these from plucked instruments such as the Appalachian dulcimer.
一种有共鸣箱的乐器,通常呈梯形,琴弦以不同长度拉紧,通过手持小锤敲击演奏。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Dulcimer là một loại nhạc cụ gõ, có nguồn gốc từ châu Âu, thường được làm bằng gỗ hình chữ nhật với các dây kim loại căng trên bề mặt. Dulcimer có hai phiên bản chính: Appalachian dulcimer, phổ biến ở Mỹ, và hammered dulcimer, được biết đến rộng rãi ở nhiều nền văn hóa khác nhau. Dulcimer thường được sử dụng trong nhạc dân gian và nhạc truyền thống, mang lại âm thanh ngọt ngào, trong trẻo và dễ nghe.
Từ "dulcimer" có nguồn gốc từ латинского "dulcis", có nghĩa là "ngọt ngào" và từ Hy Lạp "melos", có nghĩa là "bài hát". Ý nghĩa ban đầu của nó liên quan đến âm thanh dễ chịu mà nhạc cụ này phát ra. Dulcimer là một nhạc cụ dây được đánh vào, xuất hiện lần đầu tiên tại châu Âu vào thế kỷ 18. Việc kết hợp giữa hai yếu tố "ngọt ngào" và "giai điệu" trong tên gọi phản ánh rõ ràng tính chất âm nhạc của nó trong văn hóa ngày nay.
Từ "dulcimer" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến âm nhạc và văn hóa. Trong bài nghe và nói, "dulcimer" có thể được nhắc đến khi thảo luận về nhạc cụ truyền thống. Trong bối cảnh rộng hơn, từ này thường xuất hiện trong các tài liệu âm nhạc, hội thảo văn hóa, hoặc khi mô tả các buổi biểu diễn âm nhạc dân gian.
Dulcimer là một loại nhạc cụ gõ, có nguồn gốc từ châu Âu, thường được làm bằng gỗ hình chữ nhật với các dây kim loại căng trên bề mặt. Dulcimer có hai phiên bản chính: Appalachian dulcimer, phổ biến ở Mỹ, và hammered dulcimer, được biết đến rộng rãi ở nhiều nền văn hóa khác nhau. Dulcimer thường được sử dụng trong nhạc dân gian và nhạc truyền thống, mang lại âm thanh ngọt ngào, trong trẻo và dễ nghe.
Từ "dulcimer" có nguồn gốc từ латинского "dulcis", có nghĩa là "ngọt ngào" và từ Hy Lạp "melos", có nghĩa là "bài hát". Ý nghĩa ban đầu của nó liên quan đến âm thanh dễ chịu mà nhạc cụ này phát ra. Dulcimer là một nhạc cụ dây được đánh vào, xuất hiện lần đầu tiên tại châu Âu vào thế kỷ 18. Việc kết hợp giữa hai yếu tố "ngọt ngào" và "giai điệu" trong tên gọi phản ánh rõ ràng tính chất âm nhạc của nó trong văn hóa ngày nay.
Từ "dulcimer" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến âm nhạc và văn hóa. Trong bài nghe và nói, "dulcimer" có thể được nhắc đến khi thảo luận về nhạc cụ truyền thống. Trong bối cảnh rộng hơn, từ này thường xuất hiện trong các tài liệu âm nhạc, hội thảo văn hóa, hoặc khi mô tả các buổi biểu diễn âm nhạc dân gian.
