Bản dịch của từ Psychic energy trong tiếng Việt

Psychic energy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Psychic energy(Noun)

sˈaɪkɪk ˈɛnədʒi
ˈsaɪkɪk ˈɛnɝdʒi
01

Một khái niệm trong tâm lý học liên quan đến các quá trình và hoạt động tinh thần

A concept in psychology related to mental processes and activities.

这是心理学中关于心理过程和心智活动的一个概念。

Ví dụ
02

Sức mạnh hoặc năng lượng được quy cho các hiện tượng tâm linh và tinh thần

Power or authority attributed to spiritual and supernatural phenomena.

力量或权威被赋予给灵性和精神层面的现象。

Ví dụ
03

Năng lượng liên quan đến tinh thần hoặc tâm trí

Energy related to the mind or spirit.

与心灵或精神相关的能量

Ví dụ