Bản dịch của từ Public lake trong tiếng Việt

Public lake

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Public lake(Noun)

pˈʌblɪk lˈeɪk
ˈpəbɫɪk ˈɫeɪk
01

Một phần nước mở cho cộng đồng sử dụng và thư giãn, thường không thuộc sở hữu của cá nhân tư nhân.

An open water area for the community to use and enjoy, usually not privately owned.

公众可以用来休闲和娱乐的水域,一般不归私人所有。

Ví dụ
02

Một hồ nước mở cửa cho công chúng

A body of water accessible to the public.

对公众开放的湖泊

Ví dụ
03

Hồ tự nhiên hoặc nhân tạo được dành riêng cho mục đích giải trí công cộng hoặc sử dụng thực tiễn

A natural or man-made pond designated for public recreation or practical use.

這是一個專為公共娛樂或實用用途設計的天然或人工水域。

Ví dụ