Bản dịch của từ Public records trong tiếng Việt

Public records

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Public records(Noun)

pˈʌblɪk rˈɛkɔːdz
ˈpəbɫɪk ˈrɛkɝdz
01

Các hồ sơ về các hoạt động, giao dịch hoặc quyết định của chính phủ có thể truy cập được đối với công chúng.

Records of government activities, transactions, or decisions are accessible to the public.

政府的所有活动、交易或决策的记录都可以向公众公开查阅。

Ví dụ
02

Các tài liệu hoặc thông tin được các cơ quan chính phủ ghi chép và lưu trữ, đồng thời có sẵn cho công chúng xem xét.

Documents or information recorded and stored by government agencies, available for the public to access.

Các tài liệu hoặc thông tin do các cơ quan chính phủ ghi chép và lưu trữ, công khai để người dân tra cứu.

Ví dụ
03

Các tài liệu chính thức xác nhận các sự kiện quan trọng như sinh, kết hôn hoặc tử tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể.

Official documents serve as proof of specific events such as birth, marriage, or death.

官方文件是用来证明某个具体事件的证据,比如出生、结婚或去世等事项。

Ví dụ