Bản dịch của từ Public sentiment trong tiếng Việt
Public sentiment
Noun [U/C]

Public sentiment(Noun)
pˈʌblɪk sˈɛntɪmənt
ˈpəbɫɪk ˈsɛntəmənt
Ví dụ
02
Ý kiến, cảm xúc hoặc thái độ chung của cộng đồng về một vấn đề hay chủ đề cụ thể
Public opinion, feelings, or general attitude towards a particular issue or topic.
公众对某个特定问题或话题的整体感受、看法或态度
Ví dụ
03
Quan điểm chung của công chúng về một chủ đề nhất định được thể hiện qua các tranh luận công khai
The general consensus on a specific topic is expressed during public debates.
公众话语中对某一特定话题普遍的看法
Ví dụ
