Bản dịch của từ Puffed up trong tiếng Việt

Puffed up

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Puffed up(Adjective)

pˈʌft ˈʌp
pˈʌft ˈʌp
01

Có thái độ tự cao, tự đại; đánh giá bản thân quan trọng hơn thực tế.

Having a larger or more important opinion of yourself than is deserved.

自视过高

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Puffed up(Verb)

pˈʌft ˈʌp
pˈʌft ˈʌp
01

Đột ngột hít vào nhiều không khí (phồng ngực hoặc phình má) để biểu lộ cảm giác kiêu hãnh, tự cao hoặc tỏ ra quan trọng.

To suddenly take in more air as a sign of being proud or important.

骄傲地吸气

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh