puffing
puffing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của puffing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | puff |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | puffed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | puffed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | puffs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | puffing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "puffing" trong tiếng Anh có nghĩa là thở hổn hển hoặc thổi hơi ra, thường mô tả hành động thở nhanh và mạnh do vận động nhiều hoặc bị căng thẳng. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, "puff" có thể được dùng phổ biến hơn để chỉ việc hút thuốc. Trong ngữ cảnh nói, cả hai phương ngữ phát âm gần giống nhau, nhưng có thể khác biệt về ngữ điệu và nhấn âm trong một số trường hợp.