Bản dịch của từ Puffing trong tiếng Việt

Puffing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Puffing (Verb)

pˈʌfɪŋ
pˈʌfɪŋ
01

Hít vào (thường để hút khói từ thuốc lá hoặc tẩu), nghĩa là hít/núm một hơi vào miệng hoặc phổi; cũng có thể chỉ việc thở dốc nhẹ khi mệt.

Breathe in inhale or suck on something typically smoke from a cigarette or pipe.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ