Bản dịch của từ Pull apart trong tiếng Việt

Pull apart

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pull apart(Verb)

pʊl əpˈɑɹt
pʊl əpˈɑɹt
01

Dùng lực kéo theo hai hướng ngược nhau để tách rời hoặc tháo rời một vật thành các phần riêng biệt.

To separate or disconnect something by pulling in opposing directions.

Ví dụ

Pull apart(Phrase)

pʊl əpˈɑɹt
pʊl əpˈɑɹt
01

Kéo rời từng phần để tháo rời hoặc phá vỡ một vật; tách các bộ phận bằng cách kéo chúng theo các hướng ngược nhau.

To disassemble or dismantle something by pulling its components in opposite directions.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh