Bản dịch của từ Pull out of trong tiếng Việt

Pull out of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pull out of(Phrase)

pˈʊl ˈaʊt ˈɒf
ˈpʊɫ ˈaʊt ˈɑf
01

Loại bỏ một thứ gì đó khỏi một vị trí hoặc chỗ đứng

To take something out of a place or position

从某个地方或位置拿出些什么

Ví dụ
02

Để trích xuất hoặc lấy ra

Extract or retrieve

提取或取出

Ví dụ
03

Ép buộc ai đó phải rút lui khỏi cam kết hoặc tình huống

To press someone to withdraw from a commitment or situation

迫使某人退出承诺或局势

Ví dụ