Anh - Việt
punctuated
Adjective
punctuated (Adjective)
/pˈʌŋktʃuːˌeɪtɪd/
/ˈpəŋktʃuˌeɪtɪd/
AI
Nghĩa 01
Việc có dấu câu, đặc biệt trong văn bản viết.
Having punctuation especially in written text
Ví dụ
Bài luận của Maria về mạng xã hội có dấu phẩy và dấu chấm rõ ràng.Maria's social media essay was punctuated with clear commas and periods.
Bài đăng xã hội của Tom không có dấu câu, khiến người đọc luyện thi IELTS bối rối.Tom's social post was not punctuated, confusing readers during IELTS practice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Được đặc trưng bởi các sự gián đoạn thường xuyên hoặc nghiêm trọng
Characterized by frequent or serious interruptions
Ví dụ
Cuộc tranh luận về mạng xã hội đầy những lần gián đoạn nghiêm trọng do người dùng tức giận gây ra.The social media debate was punctuated by serious interruptions from angry users.
Cuộc họp cộng đồng của Linh không bị gián đoạn thường xuyên; mọi người đều lắng nghe lịch sự.Linh's community meeting was not punctuated by frequent interruptions; everyone listened respectfully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Đánh dấu sự thể hiện của một điều gì đó bằng dấu câu
Marking the expression of something with punctuation
Ví dụ
Bài đăng trực tuyến có dấu câu rõ ràng của Maya thể hiện rõ sự tức giận về nhà ở.Maya's punctuated online post clearly expressed her anger about housing.
Bình luận trên mạng xã hội của Luis không có dấu câu, khiến độc giả bối rối trong cuộc tranh luận.Luis's social-media comment was not punctuated, confusing readers during the debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa