Bản dịch của từ Pungent trong tiếng Việt
Pungent
Adjective

Pungent(Adjective)
pˈʌndʒənt
ˈpəŋɡənt
01
Có mùi hoặc vị mạnh và gây khó chịu
It has a strong, sharp flavor that is often unpleasant.
味道浓烈且辛辣,通常令人难以接受。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
