Bản dịch của từ Purified clay trong tiếng Việt

Purified clay

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Purified clay(Noun)

pjˈʊrɪfˌaɪd klˈeɪ
ˈpjʊrəˌfaɪd ˈkɫeɪ
01

Được sử dụng trong gốm sứ nhờ vào chất lượng tinh xảo của nó.

Used in pottery and ceramics for its refined quality

Ví dụ
02

Một loại đất sét đã được làm sạch khỏi tạp chất và độc tố.

A type of clay that has been cleansed of impurities and toxins

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhờ vào tính năng giải độc của nó.

Often utilized in skin care products due to its detoxifying properties

Ví dụ