ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Purified clay
Được sử dụng trong gốm sứ nhờ vào chất lượng tinh xảo của nó.
Used in pottery and ceramics for its refined quality
Một loại đất sét đã được làm sạch khỏi tạp chất và độc tố.
A type of clay that has been cleansed of impurities and toxins
Thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhờ vào tính năng giải độc của nó.
Often utilized in skin care products due to its detoxifying properties