Bản dịch của từ Purr trong tiếng Việt
Purr

Purr (Noun)
Purr (Verb)
(về con mèo) phát ra âm thanh rung thấp, liên tục thể hiện sự thoải mái, hài lòng — tiếng “rừ rừ” khi mèo vui vẻ hoặc yên tâm.
(of a cat) make a low continuous vibratory sound expressing contentment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "purr" là động từ chỉ âm thanh êm ái mà mèo thường tạo ra khi hài lòng hoặc thoải mái. Âm thanh này được phát ra từ họng, liên quan đến sự rung động của dây thanh. Trong tiếng Anh, "purr" được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, từ này cũng được sử dụng ẩn dụ để chỉ sự hài lòng hay phấn khởi của con người.
Họ từ
Từ "purr" là động từ chỉ âm thanh êm ái mà mèo thường tạo ra khi hài lòng hoặc thoải mái. Âm thanh này được phát ra từ họng, liên quan đến sự rung động của dây thanh. Trong tiếng Anh, "purr" được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, từ này cũng được sử dụng ẩn dụ để chỉ sự hài lòng hay phấn khởi của con người.
