Anh - Việt

Bản dịch của từ Purr trong tiếng Việt

purr

VerbNoun

purr (Verb)

/pɚɹ/
/pˈɝ/
AI

Nghĩa 01

(về con mèo) phát ra âm thanh rung thấp, liên tục thể hiện sự thoải mái, hài lòng — tiếng “rừ rừ” khi mèo vui vẻ hoặc yên tâm.

(of a cat) make a low continuous vibratory sound expressing contentment.

Ví dụ
Mèo rên khi được chủ vuốt.The cat purred when being petted by the owner.
Trong sự kiện xã hội, con mèo rên nhẹ nhàng ở góc.During the social event, the cat purred softly in the corner.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của purr (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

purr

V2

Quá khứ đơn

Past simple

purred

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

purred

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

purrs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

purring

purr (Noun)

/pɚɹ/
/pˈɝ/
AI

Nghĩa 01

Tiếng rừ rừ, tiếng kêu êm ả và liên tục (thường dùng để chỉ tiếng phát ra khi mèo vui vẻ hoặc thoải mái).

A purring sound.

Ví dụ
Tiếng rên của con mèo làm dịu phòng trong buổi tụ họp xã hội.The cat's purr soothed the room during the social gathering.
Tiếng rên của động cơ lấp đầy không khí tại sự kiện xã hội.The purr of the engine filled the air at the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của purr (Noun)

SingularPlural

purr

purrs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh