purr
purr (Verb)
Nghĩa 01
(về con mèo) phát ra âm thanh rung thấp, liên tục thể hiện sự thoải mái, hài lòng — tiếng “rừ rừ” khi mèo vui vẻ hoặc yên tâm.
(of a cat) make a low continuous vibratory sound expressing contentment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của purr (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | purr |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | purred |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | purred |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | purrs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | purring |
purr (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của purr (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
purr | purrs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "purr" là động từ chỉ âm thanh êm ái mà mèo thường tạo ra khi hài lòng hoặc thoải mái. Âm thanh này được phát ra từ họng, liên quan đến sự rung động của dây thanh. Trong tiếng Anh, "purr" được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, từ này cũng được sử dụng ẩn dụ để chỉ sự hài lòng hay phấn khởi của con người.