Bản dịch của từ Purr trong tiếng Việt

Purr

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Purr(Noun)

pɚɹ
pˈɝ
01

Tiếng rừ rừ, tiếng kêu êm ả và liên tục (thường dùng để chỉ tiếng phát ra khi mèo vui vẻ hoặc thoải mái).

A purring sound.

咕噜声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Purr (Noun)

SingularPlural

Purr

Purrs

Purr(Verb)

pɚɹ
pˈɝ
01

(về con mèo) phát ra âm thanh rung thấp, liên tục thể hiện sự thoải mái, hài lòng — tiếng “rừ rừ” khi mèo vui vẻ hoặc yên tâm.

(of a cat) make a low continuous vibratory sound expressing contentment.

猫发出低沉的连续声音表示满足

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Purr (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Purr

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Purred

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Purred

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Purrs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Purring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ