Bản dịch của từ Pursing trong tiếng Việt

Pursing

Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pursing(Verb)

pɝˈsɨŋ
pɝˈsɨŋ
01

Hình thành hoặc siết lại để tạo thành những hình nhỏ khép kín (ví dụ: mím môi lại, siết chặt để tạo nếp nhỏ).

To form something into small closed shapes.

收缩成小形状

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Pursing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Purse

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Pursed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Pursed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Purses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Pursing

Pursing(Idiom)

ˈpɚ.sɪŋ
ˈpɚ.sɪŋ
01

Hành động mím môi hoặc đưa hai môi lại với nhau chặt hơn bình thường, thường thể hiện sự không hài lòng, suy nghĩ, hoặc cố nén cảm xúc.

To purse your lips or to bring your lips together in a tight way.

紧闭嘴唇

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ