Bản dịch của từ Purslane trong tiếng Việt

Purslane

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Purslane(Noun)

pˈɜːsleɪn
ˈpɝsɫeɪn
01

Một loại cây thân leo thuộc họ Portulacaceae nổi bật với những bông hoa vàng.

A type of sedum plant from the Portulacaceae family, known for its bright yellow flowers.

这是一种属于马齿苋科的植物,以其黄色的花朵而闻名。

Ví dụ
02

Một loại rau ăn được với lá và thân mọng nước thường dùng trong các món salad hoặc như một loại rau củ.

It's a type of edible plant with fleshy leaves and stems, commonly used in salads or as greens.

这种可食用的植物,拥有多汁的叶子和茎,经常用来做沙拉或作为蔬菜食用。

Ví dụ
03

Một loại cây thân mềm có thể mọc ở những khu vực bị xáo trộn, thường được coi là cỏ dại.

A type of herb that often grows in disturbed areas is usually considered a weed.

一种常被认为是杂草的草本植物,通常可以在经常被扰动的地方生长。

Ví dụ