Anh - Việt

Bản dịch của từ Pursuant trong tiếng Việt

pursuant

AdverbAdjective

pursuant (Adverb)

/pɚsˈun̩t/
/pəɹsjˈun̩t/
AI

Nghĩa 01 · Theo (một đạo luật, văn bản pháp lý hoặc nghị quyết); làm theo hoặc căn cứ trên nội dung của văn bản pháp lý đó.

Theo (một đạo luật, văn bản pháp lý hoặc nghị quyết); làm theo hoặc căn cứ trên nội dung của văn bản pháp lý đó.

In accordance with (a law or a legal document or resolution)

Ví dụ
Công ty hoạt động theo quy định của chính phủ mới.The company operated pursuant to the new government regulations.
Sự kiện được tổ chức theo hướng dẫn cộng đồng địa phương.The event was organized pursuant to the local community guidelines.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

pursuant (Adjective)

/pɚsˈun̩t/
/pəɹsjˈun̩t/
AI

Nghĩa 01 · Diễn tả hành động 'theo sau' hoặc 'theo đuổi' một người/vật/việc; nghĩa là làm theo, đi theo hoặc thực hiện theo hướng/điều gì đó đang được theo đuổi.

Diễn tả hành động 'theo sau' hoặc 'theo đuổi' một người/vật/việc; nghĩa là làm theo, đi theo hoặc thực hiện theo hướng/điều gì đó đang được theo đuổi.

Following; going in pursuit.

Ví dụ
Cuộc điều tra theo sau dẫn đến bắt giữ kẻ tình nghi.The pursuant investigation led to the arrest of the suspect.
Các hành động theo sau là cần thiết để duy trì trật tự xã hội.The pursuant actions were necessary to maintain social order.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh