pursuant
pursuant (Adverb)
Nghĩa 01 · Theo (một đạo luật, văn bản pháp lý hoặc nghị quyết); làm theo hoặc căn cứ trên nội dung của văn bản pháp lý đó.
Theo (một đạo luật, văn bản pháp lý hoặc nghị quyết); làm theo hoặc căn cứ trên nội dung của văn bản pháp lý đó.
In accordance with (a law or a legal document or resolution)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pursuant (Adjective)
Nghĩa 01 · Diễn tả hành động 'theo sau' hoặc 'theo đuổi' một người/vật/việc; nghĩa là làm theo, đi theo hoặc thực hiện theo hướng/điều gì đó đang được theo đuổi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pursuant" là một giới từ pháp lý thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn bản pháp lý và hợp đồng, nghĩa là "theo" hoặc "dựa trên". Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "pursuant" được sử dụng tương đối đồng nhất, nhưng trong văn phong, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng ngôn ngữ ít chính thức hơn. "Pursuant" thường xuất hiện trong các câu trích dẫn pháp lý hoặc khi mô tả các điều khoản hợp đồng, nhằm nhấn mạnh sự tuân thủ một quy định hay điều khoản nào đó.