pursues
pursues (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pursues (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pursue |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pursued |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pursued |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pursues |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pursuing |
pursues (Noun)
Nghĩa 01 · Một hoạt động, sở thích hoặc công việc mà người ta làm thường xuyên và đều đặn; việc theo đuổi trong đời sống hàng ngày (ví dụ: sở thích, nghề nghiệp, công việc yêu thích).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pursues" là động từ có nghĩa là theo đuổi, tìm kiếm hoặc cố gắng đạt được một mục tiêu nào đó. Trong tiếng Anh, "pursue" thường được sử dụng cả trong văn viết và lời nói, và không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật, "pursue" có thể được sử dụng để chỉ việc theo đuổi một vụ kiện hoặc một nghiên cứu. Chữ "pursues" là dạng số hiện tại của động từ này, được dùng khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít.