Bản dịch của từ Push bike trong tiếng Việt
Push bike
Noun [U/C]

Push bike(Noun)
pˈʊʃ bˈaɪk
ˈpʊʃ ˈbaɪk
Ví dụ
02
Một chiếc xe đạp dành cho việc sử dụng trên đường và đường mòn.
A bicycle designed for use on roads and pathways.
一款专为道路和小径设计的自行车
Ví dụ
Push bike

Một chiếc xe đạp dành cho việc sử dụng trên đường và đường mòn.
A bicycle designed for use on roads and pathways.
一款专为道路和小径设计的自行车