Bản dịch của từ Push bike trong tiếng Việt

Push bike

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Push bike(Noun)

pˈʊʃ bˈaɪk
ˈpʊʃ ˈbaɪk
01

Một chiếc xe đạp được vận hành bằng cách đạp pedal

A bicycle that is operated by pedaling

一辆自行车是靠踩踏板来驱动的。

Ví dụ
02

Một chiếc xe đạp dành cho việc sử dụng trên đường và đường mòn.

A bicycle designed for use on roads and pathways.

一款专为道路和小径设计的自行车

Ví dụ
03

Một loại xe đạp không có động cơ và cần cố gắng thể lực để vận hành

A type of bicycle that has no engine and requires physical effort to operate

一种没有发动机,需要用力操作的自行车类型

Ví dụ