Bản dịch của từ Put away trong tiếng Việt

Put away

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put away(Noun)

ˈpə.təˈweɪ
ˈpə.təˈweɪ
01

Trong ngữ cảnh thể thao (như bóng chuyền, bóng chày, bóng rổ), “put away” (danh từ) chỉ một cú đánh hoặc pha dứt điểm khiến đối phương không thể trả lại bóng — một cú kết liễu, một pha ghi điểm không thể cản phá hoặc không thể trả bóng lại.

An unreturnable shot or ball kill Also more fully putaway shot etc Compare to put away.

致命一击

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh