Bản dịch của từ Put forth an offer trong tiếng Việt

Put forth an offer

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put forth an offer(Phrase)

pˈʌt fˈɔːθ ˈæn ˈɒfɐ
ˈpət ˈfɔrθ ˈan ˈɔfɝ
01

Để đưa ra một gợi ý hoặc đề nghị

To make a suggestion or offer

Ví dụ
02

Để trình bày hoặc đề xuất một điều gì đó để xem xét hoặc thảo luận

To present or propose something for consideration or discussion

Ví dụ
03

Để bày tỏ một ý tưởng hoặc quan điểm

To express an idea or opinion

Ví dụ