Bản dịch của từ Put forth an offer trong tiếng Việt
Put forth an offer
Phrase

Put forth an offer(Phrase)
pˈʌt fˈɔːθ ˈæn ˈɒfɐ
ˈpət ˈfɔrθ ˈan ˈɔfɝ
01
Ví dụ
02
Đưa ra hoặc đề xuất điều gì đó để xem xét hoặc thảo luận
To present or propose something for review or discussion
提出或建议某事供讨论或考虑
Ví dụ
