Bản dịch của từ Put forward opportunities trong tiếng Việt

Put forward opportunities

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put forward opportunities(Phrase)

pˈʌt fˈɔːwəd ˌɒpətjˈuːnɪtiz
ˈpət ˈfɔrwɝd ˌɑpɝˈtunətiz
01

Đề xuất hoặc gợi ý điều gì để xem xét hoặc thảo luận

To suggest or bring up something for review or discussion

提出一些建议或想法供讨论或考虑

Ví dụ
02

Để trình bày một ý tưởng, ý kiến hoặc kế hoạch

To present an idea, viewpoint, or plan

用来表达一个想法、观点或计划

Ví dụ
03

Làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng hoặc dễ thấy

To make something clear or visible

让某事变得众所周知或让人看到

Ví dụ