Bản dịch của từ Put it out of your mind trong tiếng Việt

Put it out of your mind

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put it out of your mind(Phrase)

pˈʌt ˈɪt ˈaʊt ˈɒf jˈɔː mˈaɪnd
ˈpət ˈɪt ˈaʊt ˈɑf ˈjʊr ˈmaɪnd
01

Ngừng lo lắng về một vấn đề hay mối quan tâm cụ thể nào đó

To stop worrying about a particular issue or concern

Ví dụ
02

Để gạt bỏ một điều gì đó ra khỏi tâm trí hoặc sự chú ý của bạn

To dismiss something from your thoughts or focus

Ví dụ
03

Cố tình quên đi điều gì đó

To intentionally forget about something

Ví dụ