Bản dịch của từ Put on record trong tiếng Việt

Put on record

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put on record(Idiom)

01

Để chính thức công bố hoặc ghi nhận điều gì đó

To make something known or officially record it

让某件事情被公众知晓或者正式记录下来。

Ví dụ
02

Để diễn đạt một tuyên bố chính thức hoặc ý kiến

To make an official statement or express an opinion

用来表达正式的声明或意见。

Ví dụ
03

Để chính thức xác nhận điều gì đó

Recorded about something

关于某件事情的记录

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh