Bản dịch của từ Put on to trong tiếng Việt

Put on to

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put on to(Phrase)

pˈʊt ˈɑn tˈu
pˈʊt ˈɑn tˈu
01

Giả vờ có một cảm xúc hoặc cách cư xử nào đó; tỏ ra như vậy nhưng thật ra không phải.

To pretend to have a particular feeling or way of behaving.

假装有某种情感或行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Put on to(Verb)

pˈʊt ˈɑn tˈu
pˈʊt ˈɑn tˈu
01

Gắn một vật vào vật khác; đặt hoặc buộc thứ gì đó lên trên bề mặt hoặc lên một vị trí của vật khác.

To attach something to something else.

将某物附加到另一个物体上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh