Anh - Việt

Bản dịch của từ Puzzler trong tiếng Việt

puzzler

AdjectiveNoun

puzzler (Adjective)

/pˈʌzlɚ/
/pˈʌzləɹ/
AI

Nghĩa 01 · (miêu tả trò chơi) kiểu chơi một mình, dành cho một người giải đố; chỉ tính chất giống trò Solitaire (chơi xếp lá một người) — tức là chơi đơn độc, không có đối thủ hay người cùng chơi.

(miêu tả trò chơi) kiểu chơi một mình, dành cho một người giải đố; chỉ tính chất giống trò Solitaire (chơi xếp lá một người) — tức là chơi đơn độc, không có đối thủ hay người cùng chơi.

Solitaire.

Ví dụ
Chơi trò chơi đơn giản có thể cải thiện sự tương tác xã hội giữa bạn bè và gia đình.Playing puzzler games can enhance social interactions among friends and family.
Nhiều người không thích các trò chơi đơn giản trong các buổi giao lưu xã hội.Many people do not enjoy puzzler games in social settings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

puzzler (Noun)

/pˈʌzlɚ/
/pˈʌzləɹ/
AI

Nghĩa 01 · Người hoặc vật gây bối rối, làm người khác thắc mắc hoặc khó hiểu.

Người hoặc vật gây bối rối, làm người khác thắc mắc hoặc khó hiểu.

A person or thing that puzzles.

Ví dụ
Người gây khó hiểu tại bữa tiệc đã làm mọi người bối rối với những câu hỏi khó.The puzzler at the party confused everyone with tricky questions.
Cô ấy không phải là người gây khó hiểu; cô luôn đưa ra câu trả lời rõ ràng.She is not a puzzler; she always gives clear answers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh