puzzled
puzzled (Adjective)
Nghĩa 01 · Cảm thấy bối rối, lúng túng hoặc không hiểu chuyện gì đang xảy ra.
Cảm thấy bối rối, lúng túng hoặc không hiểu chuyện gì đang xảy ra.
Confused or perplexed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của puzzled (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
puzzled khó hiểu | more puzzled khó hiểu hơn | most puzzled khó hiểu nhất |
Kết hợp từ của puzzled (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rõ ràng bối rối clearly puzzled | Cô ấy rõ ràng bị bối rối bởi các quy tắc xã hội phức tạp. She was clearly puzzled by the complex social norms. |
rất bối rối very puzzled | Cô ấy đã rất bối rối bởi các quy tắc xã hội phức tạp trong cộng đồng. She was very puzzled by the complex social norms in the community. |
rõ ràng bối rối obviously puzzled | Cô ấy rõ ràng bối rối về các quy tắc xã hội của cộng đồng. She was obviously puzzled by the social norms of the community. |
hơi bối rối slightly puzzled | Tôi hơi bối rối khi bạn tôi nói xin chào nhưng không cười ở bữa tiệc. I was slightly puzzled when my friend said hello but did not smile at the party. |
rất bối rối extremely puzzled | Cô ấy đã rất bối rối vì các quy tắc xã hội phức tạp. She was extremely puzzled by the complex social norms. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "puzzled" là một tính từ trong tiếng Anh, diễn tả trạng thái bối rối, khó hiểu hoặc không chắc chắn về một vấn đề nào đó. Nó thường được sử dụng để mô tả cảm giác của một người khi gặp phải một tình huống phức tạp hoặc khó giải thích. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên cách viết và ngữ nghĩa, tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, người Mỹ có thể sử dụng từ này trong các tình huống không chính thức hơn so với người Anh.