puzzles
puzzles (Noun)
Nghĩa 01 · Một trò chơi hoặc đồ chơi kiểm tra sự khéo léo, khả năng suy nghĩ hoặc kiến thức của một người; thường là bài toán, câu đố hay thử thách cần suy luận để giải.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của puzzles (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
puzzle | puzzles |
puzzles (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của puzzles (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | puzzle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | puzzled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | puzzled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | puzzles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | puzzling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "puzzles" trong tiếng Anh chỉ những trò chơi hoặc thách thức yêu cầu giải quyết vấn đề, thường liên quan đến việc tìm ra hình dạng hay cách sắp xếp các mảnh ghép. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng có thể ám chỉ đến các câu đố trí tuệ, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, "puzzles" thường được sử dụng rộng rãi hơn cho bất kỳ loại hình giải trí nào có tính chất khám phá và giải quyết. Phiên âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai dạng tiếng Anh, nhưng ý nghĩa chủ yếu vẫn được duy trì trong cả hai.