Bản dịch của từ Pygostyle trong tiếng Việt
Pygostyle
Noun [U/C]

Pygostyle(Noun)
ˈpʌɪɡə(ʊ)stʌɪl
ˈpīɡəˌstīl
01
(ở loài chim) một tấm hình tam giác được tạo thành từ các đốt sống đuôi hợp nhất, thường hỗ trợ lông đuôi.
(in a bird) a triangular plate formed of the fused caudal vertebrae, typically supporting the tail feathers.
Ví dụ
