Bản dịch của từ Pyrethrum trong tiếng Việt

Pyrethrum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pyrethrum(Noun)

paɪɹˈiɵɹəm
paɪɹˈiɵɹəm
01

Một loại cây có mùi thơm thuộc họ cúc, thường có lá mảnh, lông tơ và hoa màu sặc sỡ. Loài này thường được trồng để lấy hoa và làm chất diệt côn trùng tự nhiên (tinh dầu pyrethrum).

An aromatic plant of the daisy family typically having feathery foliage and brightly coloured flowers.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh