Bản dịch của từ Quackery trong tiếng Việt

Quackery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quackery(Noun)

kwˈækɚi
kwˈækɚi
01

Các phương pháp, thủ thuật hoặc hoạt động giả dối do những người tự xưng là bác sĩ, chuyên gia y tế hoặc chuyên gia chữa bệnh thực hiện; thường là chữa bệnh không có cơ sở khoa học, lừa đảo hoặc phản khoa học.

A quacks method or practice

江湖医生的伎俩或做法

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành vi hoặc thực hành y học giả mạo, lừa đảo hoặc điều trị kém hiệu quả do người không có trình độ chuyên môn (bác sĩ dỏm) thực hiện; các phương pháp chữa bệnh giả, không có cơ sở khoa học nhằm trục lợi.

The practice of fraudulent or incompetent medicine

虚假医学

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Những hành vi, phương pháp lừa đảo hoặc gây hiểu lầm, thường dùng trong kinh doanh hoặc y tế (ví dụ: bán thuốc, sản phẩm hoặc dịch vụ giả mạo, quảng cáo quá lời để lừa khách hàng).

Deceptive or misleading practices especially in business

欺诈行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ