quadriceps
Noun
quadriceps (Noun)
/kwˈɑdɹɪsɛps/
/kwˈɑdɹəsɛps/
AI
Ví dụ
Cơ tứ đầu giúp mọi người đứng dậy từ ghế dễ dàng.The quadriceps help people stand up from a chair easily.
Nhiều người không tăng cường cơ tứ đầu qua tập thể dục.Many people do not strengthen their quadriceps through exercise.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "quadriceps" chỉ nhóm bốn cơ chính ở phía trước đùi, có vai trò quan trọng trong việc duỗi chân và ổn định khớp gối. Từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh y học, thể dục thể thao và giải phẫu học. Trong tiếng Anh, "quadriceps" là thuật ngữ chung không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nên về cách phát âm và viết, nó thường được sử dụng giống nhau.