Bản dịch của từ Quadrillion trong tiếng Việt
Quadrillion

Quadrillion(Noun)
(nghĩa bóng, tiếng lóng, hyperbol) Bất kỳ số lượng rất lớn, vượt quá mô tả thông thường.
Figuratively slang hyperbolic Any very large number exceeding normal description.
Dạng danh từ của Quadrillion (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Quadrillion | Quadrillions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "quadrillion" là một số học trong hệ đếm thập phân, tương đương với 10^15 (hay 1.000.000.000.000.000). Trong tiếng Anh, "quadrillion" được sử dụng phổ biến để chỉ số lượng lớn, thường gặp trong ngữ cảnh khoa học và kinh tế. Ở Anh (British English), "quadrillion" được phát âm là /kwɒdˈrɪljən/, trong khi ở Mỹ (American English), phát âm là /kwəˈdrɪljən/. Mặc dù nghĩa của từ không thay đổi, sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm.
Từ "quadrillion" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, bắt đầu từ tiền tố "quad-" có nghĩa là "bốn". Trong lịch sử, thuật ngữ này được hình thành vào thế kỷ 19 từ tiếng Pháp "quadrillion", dùng để chỉ số 1 theo sau 15 chữ số 0 (10^15). Sự phát triển này phản ánh cách mà hệ thống số được mở rộng từ các số lớn hơn, từ ngữ "quadrillion" hiện nay được sử dụng chủ yếu trong toán học và thống kê để chỉ các giá trị rất lớn, nằm ngoài khả năng tính toán thông thường.
Từ "quadrillion" là một số lượng lớn, tương đương với 10^15. Trong các bài kiểm tra IELTS, từ này ít phổ biến và thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến toán học, kinh tế hoặc khoa học, đặc biệt là khi thảo luận về số liệu thống kê lớn. Trong văn cảnh khác, "quadrillion" có thể được sử dụng trong báo cáo tài chính hoặc các nghiên cứu khoa học để mô tả khối lượng hoặc quy mô khổng lồ mà không thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "quadrillion" là một số học trong hệ đếm thập phân, tương đương với 10^15 (hay 1.000.000.000.000.000). Trong tiếng Anh, "quadrillion" được sử dụng phổ biến để chỉ số lượng lớn, thường gặp trong ngữ cảnh khoa học và kinh tế. Ở Anh (British English), "quadrillion" được phát âm là /kwɒdˈrɪljən/, trong khi ở Mỹ (American English), phát âm là /kwəˈdrɪljən/. Mặc dù nghĩa của từ không thay đổi, sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm.
Từ "quadrillion" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, bắt đầu từ tiền tố "quad-" có nghĩa là "bốn". Trong lịch sử, thuật ngữ này được hình thành vào thế kỷ 19 từ tiếng Pháp "quadrillion", dùng để chỉ số 1 theo sau 15 chữ số 0 (10^15). Sự phát triển này phản ánh cách mà hệ thống số được mở rộng từ các số lớn hơn, từ ngữ "quadrillion" hiện nay được sử dụng chủ yếu trong toán học và thống kê để chỉ các giá trị rất lớn, nằm ngoài khả năng tính toán thông thường.
Từ "quadrillion" là một số lượng lớn, tương đương với 10^15. Trong các bài kiểm tra IELTS, từ này ít phổ biến và thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến toán học, kinh tế hoặc khoa học, đặc biệt là khi thảo luận về số liệu thống kê lớn. Trong văn cảnh khác, "quadrillion" có thể được sử dụng trong báo cáo tài chính hoặc các nghiên cứu khoa học để mô tả khối lượng hoặc quy mô khổng lồ mà không thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
