Bản dịch của từ Quadrillion trong tiếng Việt
Quadrillion

Quadrillion (Noun)
(nói bóng, nói phóng đại) một con số rất rất lớn, lớn đến mức khó hoặc không thể mô tả bằng những con số thông thường; dùng để nhấn mạnh số lượng khủng khiếp hoặc không đếm xuể.
Figuratively slang hyperbolic Any very large number exceeding normal description.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "quadrillion" là một số học trong hệ đếm thập phân, tương đương với 10^15 (hay 1.000.000.000.000.000). Trong tiếng Anh, "quadrillion" được sử dụng phổ biến để chỉ số lượng lớn, thường gặp trong ngữ cảnh khoa học và kinh tế. Ở Anh (British English), "quadrillion" được phát âm là /kwɒdˈrɪljən/, trong khi ở Mỹ (American English), phát âm là /kwəˈdrɪljən/. Mặc dù nghĩa của từ không thay đổi, sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm.
Từ "quadrillion" là một số học trong hệ đếm thập phân, tương đương với 10^15 (hay 1.000.000.000.000.000). Trong tiếng Anh, "quadrillion" được sử dụng phổ biến để chỉ số lượng lớn, thường gặp trong ngữ cảnh khoa học và kinh tế. Ở Anh (British English), "quadrillion" được phát âm là /kwɒdˈrɪljən/, trong khi ở Mỹ (American English), phát âm là /kwəˈdrɪljən/. Mặc dù nghĩa của từ không thay đổi, sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm.
