Bản dịch của từ Quadrillion trong tiếng Việt

Quadrillion

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quadrillion (Noun)

kwɑdɹˈɪljn
kwɑdɹˈɪljn
01

(nói bóng, nói phóng đại) một con số rất rất lớn, lớn đến mức khó hoặc không thể mô tả bằng những con số thông thường; dùng để nhấn mạnh số lượng khủng khiếp hoặc không đếm xuể.

Figuratively slang hyperbolic Any very large number exceeding normal description.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh