Bản dịch của từ Qualified for trong tiếng Việt

Qualified for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Qualified for(Phrase)

kwˈɒlɪfˌaɪd fˈɔː
ˈkwɑɫəˌfaɪd ˈfɔr
01

Có đủ kỹ năng hoặc kiến thức cần thiết để làm điều gì đó

Having the necessary skill or knowledge to do something

Ví dụ
02

Chuẩn bị hoặc được điều chỉnh để đáp ứng các tiêu chuẩn nhất định

Prepared or conditioned to meet certain standards

Ví dụ
03

Được chứng nhận hoặc có quyền đối với một vị trí hoặc quyền lợi

Certified or entitled to a position or right

Ví dụ