Bản dịch của từ Qualitative analyzer trong tiếng Việt
Qualitative analyzer
Noun [U/C]

Qualitative analyzer(Noun)
kwˈɒlɪtətˌɪv ˈænəlˌaɪzɐ
ˈkwɑɫəˌteɪtɪv ˈænəˌɫaɪzɝ
01
Một công cụ phần mềm đánh giá thông tin hoặc dữ liệu định tính
A software tool that evaluates qualitative information or data
Ví dụ
02
Một thiết bị hoặc công cụ được sử dụng để phân tích các thuộc tính của dữ liệu định tính.
A device or instrument used to analyze the properties of qualitative data
Ví dụ
