Bản dịch của từ Quality of life trong tiếng Việt

Quality of life

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quality of life(Noun)

kwˈɑləti ˈʌv lˈaɪf
kwˈɑləti ˈʌv lˈaɪf
01

Tiêu chuẩn về sức khoẻ, sự thoải mái và hạnh phúc của một cá nhân hoặc một nhóm.

The standard of health comfort and happiness experienced by an individual or group.

Ví dụ
02

Sự khỏe mạnh chung của cá nhân và cộng đồng

The general wellbeing of individuals and societies

Ví dụ
03

Tiêu chuẩn về sức khỏe, sự thoải mái và hạnh phúc mà một cá nhân hoặc một nhóm trải nghiệm.

The standard of health comfort and happiness experienced by an individual or group

Ví dụ
04

Một thước đo tổng thể về niềm vui trong cuộc sống và sự hài lòng cá nhân.

A measure of the overall enjoyment of life and personal satisfaction

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh