Bản dịch của từ Quality of life trong tiếng Việt
Quality of life

Quality of life(Noun)
Sức khỏe tổng thể của từng cá nhân và cộng đồng
The overall health of individuals and the community
个人与社区的整体健康状况
Tiêu chuẩn về sự thoải mái, sức khỏe và hạnh phúc mà một cá nhân hoặc nhóm cảm nhận được
The standards of health, comfort, and happiness experienced by an individual or a group.
一个人或一个集体所体验到的健康标准、舒适感与幸福感。
Một thước đo về mức độ hưởng thụ cuộc sống và sự hài lòng cá nhân
A comprehensive measure of happiness in life and personal satisfaction.
这是衡量生活幸福感和个人满足感的总体尺度。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chất lượng cuộc sống (quality of life) đề cập đến mức độ hài lòng và thoải mái trong cuộc sống của một cá nhân hoặc cộng đồng, bao gồm các yếu tố như sức khỏe, thu nhập, giáo dục, và môi trường sống. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu xã hội và y học để đánh giá tác động của các yếu tố bởi sự phát triển kinh tế và xã hội. Cách sử dụng có thể khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng về bản chất, ý nghĩa vẫn tương tự và thường không có sự khác biệt lớn về viết hoặc phát âm.
Cụm từ "quality of life" có nguồn gốc từ tiếng Latin, với "qualitas" mang nghĩa là "chất lượng" và "vita" có nghĩa là "cuộc sống". Được sử dụng lần đầu tiên trong các nghiên cứu về sức khỏe và phúc lợi, khái niệm này phản ánh sự tổng hợp của nhiều yếu tố như kinh tế, xã hội và môi trường ảnh hưởng đến sự hài lòng và hạnh phúc của con người. Ngày nay, "quality of life" được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như y học, xã hội học và kinh tế học.
Cụm từ "quality of life" thường xuất hiện trong các phần của IELTS, đặc biệt là ở Writing và Speaking, nơi thí sinh thường được yêu cầu mô tả, phân tích hoặc so sánh các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Trong các bối cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu xã hội, y tế và kinh tế để đánh giá sự thoải mái, hạnh phúc và mức sống của cá nhân hoặc cộng đồng. Việc hiểu và sử dụng chính xác cụm từ này là cần thiết cho những ai quan tâm đến các vấn đề nhân văn và phát triển bền vững.
Chất lượng cuộc sống (quality of life) đề cập đến mức độ hài lòng và thoải mái trong cuộc sống của một cá nhân hoặc cộng đồng, bao gồm các yếu tố như sức khỏe, thu nhập, giáo dục, và môi trường sống. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu xã hội và y học để đánh giá tác động của các yếu tố bởi sự phát triển kinh tế và xã hội. Cách sử dụng có thể khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng về bản chất, ý nghĩa vẫn tương tự và thường không có sự khác biệt lớn về viết hoặc phát âm.
Cụm từ "quality of life" có nguồn gốc từ tiếng Latin, với "qualitas" mang nghĩa là "chất lượng" và "vita" có nghĩa là "cuộc sống". Được sử dụng lần đầu tiên trong các nghiên cứu về sức khỏe và phúc lợi, khái niệm này phản ánh sự tổng hợp của nhiều yếu tố như kinh tế, xã hội và môi trường ảnh hưởng đến sự hài lòng và hạnh phúc của con người. Ngày nay, "quality of life" được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như y học, xã hội học và kinh tế học.
Cụm từ "quality of life" thường xuất hiện trong các phần của IELTS, đặc biệt là ở Writing và Speaking, nơi thí sinh thường được yêu cầu mô tả, phân tích hoặc so sánh các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Trong các bối cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu xã hội, y tế và kinh tế để đánh giá sự thoải mái, hạnh phúc và mức sống của cá nhân hoặc cộng đồng. Việc hiểu và sử dụng chính xác cụm từ này là cần thiết cho những ai quan tâm đến các vấn đề nhân văn và phát triển bền vững.
