Bản dịch của từ Quality of life trong tiếng Việt
Quality of life

Quality of life (Noun)
Tiêu chuẩn về sức khoẻ, sự thoải mái và hạnh phúc của một cá nhân hoặc một nhóm.
The standard of health comfort and happiness experienced by an individual or group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tiêu chuẩn về sức khỏe, sự thoải mái và hạnh phúc mà một cá nhân hoặc một nhóm trải nghiệm.
The standard of health comfort and happiness experienced by an individual or group
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thước đo tổng thể về niềm vui trong cuộc sống và sự hài lòng cá nhân.
A measure of the overall enjoyment of life and personal satisfaction
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chất lượng cuộc sống (quality of life) đề cập đến mức độ hài lòng và thoải mái trong cuộc sống của một cá nhân hoặc cộng đồng, bao gồm các yếu tố như sức khỏe, thu nhập, giáo dục, và môi trường sống. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu xã hội và y học để đánh giá tác động của các yếu tố bởi sự phát triển kinh tế và xã hội. Cách sử dụng có thể khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng về bản chất, ý nghĩa vẫn tương tự và thường không có sự khác biệt lớn về viết hoặc phát âm.
Chất lượng cuộc sống (quality of life) đề cập đến mức độ hài lòng và thoải mái trong cuộc sống của một cá nhân hoặc cộng đồng, bao gồm các yếu tố như sức khỏe, thu nhập, giáo dục, và môi trường sống. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu xã hội và y học để đánh giá tác động của các yếu tố bởi sự phát triển kinh tế và xã hội. Cách sử dụng có thể khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng về bản chất, ý nghĩa vẫn tương tự và thường không có sự khác biệt lớn về viết hoặc phát âm.
